Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cấu tạo và tính toán móng máy

Cấu tạo và tính toán móng máy

 Khoa học và kỹ thuật, 1971
 H. : 382tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1274
DDC 624.152
Tác giả CN Xavinôv, O.A.
Nhan đề Cấu tạo và tính toán móng máy / O. A. Xavinôv; Người dịch: Lê Ất Hợi, Vũ Công Ngữ, Lê Vĩnh Tuy
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1971
Mô tả vật lý 382tr. ;27cm
Tóm tắt Thiết kế và tính toán móng khối: Cơ sở tính toán móng khối về phương diện dao động, các phương pháp xác định những đặc trưng của nền dùng trong công thức tính toán móng về phương diện dao động, về độ lún của móng chịu tác dụng của tải trọng động, lựa chọn kích thước và kiểu nền các móng khối, thiết kế móng khối cho những máy có tác dụng theo chu kỳ...Thiết kế móng máy kết cấu phức tạp .
Từ khóa tự do Móng máy
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Móng
Tác giả(bs) CN Lê Vĩnh Tuy dịch
Tác giả(bs) CN Vũ Công Ngữ dịch
Tác giả(bs) CN Lê ất Hợi
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005997
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011274
00211
003TVMDC
00422E3345F-D328-4BBB-862E-2D0BD8D69670
005201807251030
008041025s1971 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180725102953 |b phanphuong |c 20180723084056 |d phanphuong |y 20160303142414 |z haonh
082[ ] |a 624.152 |b XA-O
100[ ] |a Xavinôv, O.A.
245[ ] |a Cấu tạo và tính toán móng máy / |c O. A. Xavinôv; Người dịch: Lê Ất Hợi, Vũ Công Ngữ, Lê Vĩnh Tuy
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1971
300[ ] |a 382tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Thiết kế và tính toán móng khối: Cơ sở tính toán móng khối về phương diện dao động, các phương pháp xác định những đặc trưng của nền dùng trong công thức tính toán móng về phương diện dao động, về độ lún của móng chịu tác dụng của tải trọng động, lựa chọn kích thước và kiểu nền các móng khối, thiết kế móng khối cho những máy có tác dụng theo chu kỳ...Thiết kế móng máy kết cấu phức tạp .
653[ ] |a Móng máy
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Móng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Lê Vĩnh Tuy dịch
700[ ] |a Vũ Công Ngữ dịch
700[ ] |a Lê ất Hợi
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005997
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005997 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng