Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương trình vật lý - toán

Phương trình vật lý - toán

 Giáo dục, 1961
 H. : 480tr. ; 23cm Tủ sách đại học tổng hợp
Mô tả biểu ghi
ID:1212
DDC 510
Tác giả CN Sô-Bô-Lép.S.L.
Nhan đề Phương trình vật lý - toán / S.L.Sô-Bô-Lép; Người dịch: Lê Văn Thiêm, Nguyễn Thừa Hợp; Nguyễn Thừa Hợp chỉnh lý
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1961
Mô tả vật lý 480tr. ;23cm
Tùng thư Tủ sách đại học tổng hợp
Tóm tắt Trình bày cách thành lập phương trình cơ bản; Cách đặt bài toán vật lý toán học, thí dụ của Ha - đa - ma; phân loại các phương trình tuyến tính cấp hai; các loại phương trình: rung động, truyền nhiệt, la-plát và Doát - sông, tích phân; hàm số Gơ-rin, hàm số cầu, công thức song tuyến tính, định lý Hin - be - smit.
Từ khóa tự do Phương trình vật lý
Từ khóa tự do Vật lý
Từ khóa tự do Toán học
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thừa Hợp
Tác giả(bs) CN Lê Văn Thiêm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303004011
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011212
00211
003TVMDC
00412F78874-25CE-4425-A229-291CA79E7AB0
005201712121557
008041025s1961 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171212155708 |b domuong |c 20171205105249 |d minhnguyet |y 20160303142403 |z haonh
082[ ] |a 510 |b SÔ - S
100[ ] |a Sô-Bô-Lép.S.L.
245[ ] |a Phương trình vật lý - toán / |c S.L.Sô-Bô-Lép; Người dịch: Lê Văn Thiêm, Nguyễn Thừa Hợp; Nguyễn Thừa Hợp chỉnh lý
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1961
300[ ] |a 480tr. ; |c 23cm
490[ ] |a Tủ sách đại học tổng hợp
520[ ] |a Trình bày cách thành lập phương trình cơ bản; Cách đặt bài toán vật lý toán học, thí dụ của Ha - đa - ma; phân loại các phương trình tuyến tính cấp hai; các loại phương trình: rung động, truyền nhiệt, la-plát và Doát - sông, tích phân; hàm số Gơ-rin, hàm số cầu, công thức song tuyến tính, định lý Hin - be - smit.
653[ ] |a Phương trình vật lý
653[ ] |a Vật lý
653[ ] |a Toán học
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Thừa Hợp
700[ ] |a Lê Văn Thiêm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303004011
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004011 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004011
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng