Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lệ làng phép nước

Lệ làng phép nước

 Pháp lý, 1985
 H. : 215tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1180
DDC 392.597
Tác giả CN Bùi Xuân Đính
Nhan đề Lệ làng phép nước / Bùi Xuân Đính
Thông tin xuất bản H. :Pháp lý,1985
Mô tả vật lý 215tr ;19cm
Tóm tắt Bao gồm các nội dung từ lệ làng chưa thành văn đến lệ làng được văn bản hóa, lệ làng thành văn; lệ làng - quan hệ với luật pháp nhà nước; lệ làng, giá trị pháp lý những tác động của tích cực và tiêu cực.
Từ khóa tự do Lệ làng
Từ khóa tự do Phong tục
Từ khóa tự do Hương ước
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303003476
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nkm a2200000 4500
0011180
00211
003TVMDC
0044445D65A-792D-40BB-9C8A-316A9BDCAE1C
005201711020942
008041025s1985 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171102094209 |b hoanghien |c 20171102093838 |d hoanghien |y 20160303142357 |z haonh
082[ ] |a 392.597 |b BU-Đ
100[ ] |a Bùi Xuân Đính
245[ ] |a Lệ làng phép nước / |c Bùi Xuân Đính
260[ ] |a H. : |b Pháp lý, |c 1985
300[ ] |a 215tr ; |c 19cm
520[ ] |a Bao gồm các nội dung từ lệ làng chưa thành văn đến lệ làng được văn bản hóa, lệ làng thành văn; lệ làng - quan hệ với luật pháp nhà nước; lệ làng, giá trị pháp lý những tác động của tích cực và tiêu cực.
653[ ] |a Lệ làng
653[ ] |a Phong tục
653[ ] |a Hương ước
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303003476
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003476 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003476
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng