Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sai số đo đạc .

Sai số đo đạc .

 Nông nghiệp, 1979
 H. : 430tr. ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1162
DDC 526.3
Tác giả CN Bùi Đức Tiến
Nhan đề Sai số đo đạc /. T.2a / Bùi Đức Tiến;.
Thông tin xuất bản H. :Nông nghiệp,1979
Mô tả vật lý 430tr. ;19cm
Tóm tắt Trình bày sai số đo góc, sai số đo khoảng cách, đánh giá độ chính xác của khóa tam giác và lưới tứ giác không đường chéo...
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Sai số
Từ khóa tự do Đo đạc
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006760
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011162
00211
003TVMDC
004F03EA247-C739-48D3-B351-31D54309B211
005201811011524
008041025s1979 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181101152425 |b chili |y 20160303142354 |z haonh
082[ ] |a 526.3 |b BU-T
100[ ] |a Bùi Đức Tiến
245[ ] |a Sai số đo đạc /. |n T.2a / |c Bùi Đức Tiến;.
260[ ] |a H. : |b Nông nghiệp, |c 1979
300[ ] |a 430tr. ; |c 19cm
520[ ] |a Trình bày sai số đo góc, sai số đo khoảng cách, đánh giá độ chính xác của khóa tam giác và lưới tứ giác không đường chéo...
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Sai số
653[ ] |a Đo đạc
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303006760
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006760 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006760
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng