Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập thủy lực .

Bài tập thủy lực .

 Xây dựng, 2015
 H. : 290 tr. ; 19 x 27 cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10902
DDC
Tác giả CN Hoàng Văn Quý
Nhan đề Bài tập thủy lực /. Tập 1 / Hoàng Văn Quý, Nguyễn Cảnh Cầm.
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 290 tr. ;19 x 27 cm.
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Thủy lợi
Tóm tắt Tóm tắt lí thuyết và bài tập thủy lực, những tính chất cơ bản của chất lỏng và chất khí, thủy tĩnh học và dòng chảy
Từ khóa tự do Bài tập thủy lực
Từ khóa tự do Thủy tĩnh học
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Cảnh Cầm
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(90): 102006318-407
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303000933-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110902
002512
004AC459DC9-442E-44EC-9DFD-AF236663D024
005201908121024
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190812102356 |b thanhhuong |c 20160930092533 |d huudo |y 20160407091511 |z huudo
082[ ] |b HO-Q
100[ ] |a Hoàng Văn Quý
245[ ] |a Bài tập thủy lực /. |n Tập 1 / |c Hoàng Văn Quý, Nguyễn Cảnh Cầm.
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 290 tr. ; |c 19 x 27 cm.
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Thủy lợi
520[ ] |a Tóm tắt lí thuyết và bài tập thủy lực, những tính chất cơ bản của chất lỏng và chất khí, thủy tĩnh học và dòng chảy
653[ ] |a Bài tập thủy lực
653[ ] |a Thủy tĩnh học
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và Tự động thủy khí
700[ ] |a Nguyễn Cảnh Cầm
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (90): 102006318-407
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303000933-7
890[ ] |a 95 |b 9 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000937 95 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000937
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000936 94 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000936
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303000935 93 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303000935
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303000934 92 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303000934
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303000933 91 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303000933
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102006407 90 Kho Giáo trình khác
#6 102006407
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102006406 89 Kho Giáo trình khác
#7 102006406
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102006405 88 Kho Giáo trình khác
#8 102006405
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102006403 86 Kho Giáo trình khác
#9 102006403
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102006402 85 Kho Giáo trình khác
#10 102006402
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng