Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở sinh thái học

Cơ sở sinh thái học

 Giá dục Việt Nam, 2015
 Lần 7 H. : 256tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10885
DDC
DDC 577
Tác giả CN Vũ Trung Tạng
Nhan đề Cơ sở sinh thái học / Giáo trình dành cho sinh viên khoa sinh học, Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học quốc gia Hà nội
Lần xuất bản Lần 7
Thông tin xuất bản H. :Giá dục Việt Nam,2015
Mô tả vật lý 256tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu chung về sinh thái học, các mối quan hệ tương tác giữa cơ thể và môi trường, quần thể sinh vật, quần thể xã hội, hệ sinh thái, sinh quyển và các khu sinh học, dân số, tài nguyên và môi trường
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Sinh vật
Từ khóa tự do Sinh thái học
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(94): 102005155-245, 102014020-2
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303000953-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110885
002512
00422DD248B-6DF5-416F-ABF3-1B2C698BC707
005201609301000
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20160930100053 |b huudo |c 20160930095846 |d huudo |y 20160331103642 |z minhnguyet
082[ ] |b VU-T
082[ ] |a 577
100[ ] |a Vũ Trung Tạng
245[ ] |a Cơ sở sinh thái học / |c Giáo trình dành cho sinh viên khoa sinh học, Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học quốc gia Hà nội
250[ ] |a Lần 7
260[ ] |a H. : |b Giá dục Việt Nam, |c 2015
300[ ] |a 256tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu chung về sinh thái học, các mối quan hệ tương tác giữa cơ thể và môi trường, quần thể sinh vật, quần thể xã hội, hệ sinh thái, sinh quyển và các khu sinh học, dân số, tài nguyên và môi trường
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Sinh vật
653[ ] |a Sinh thái học
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (94): 102005155-245, 102014020-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303000953-7
890[ ] |a 99 |b 56 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000957 99 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000957
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000956 98 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000956
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303000955 97 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303000955
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303000954 96 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303000954
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303000953 95 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303000953
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102014022 94 Kho Giáo trình khác
#6 102014022
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102014021 93 Kho Giáo trình khác
#7 102014021
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102014020 92 Kho Giáo trình khác
#8 102014020
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102005245 91 Kho Giáo trình khác
#9 102005245
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102005244 90 Kho Giáo trình khác
#10 102005244
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng