Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa chất thủy văn dầu, khí

Địa chất thủy văn dầu, khí

 Giao thông vận tải, 2007
 H. : 278tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10874
DDC 553.28
Nhan đề Địa chất thủy văn dầu, khí / Nguyễn Kim Ngọc (Ch.b), Phan Ngọc Cừ, Phạm Anh Tuấn,...
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2007
Mô tả vật lý 278tr. ;27cm.
Tóm tắt Đối tượng và nội dung nghiên cứu của ĐCTV, ĐCTV dầu, khí. Sự hình thành thủy quyển ngầm. ĐCTV hình thành và phá hủy đâu, khí. Phương pháp xác định các thông số vật lý thủy động của đá trên mẫu lõi. Vận động của chất lỏng trong các vỉ chứa nước...
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Từ khóa tự do Địa chất dầu
Từ khóa tự do Địa chất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Phạm Anh Tuấn
Tác giả(bs) CN Trần Văn Xuân
Tác giả(bs) CN Nguyễn Kim Ngọc (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Phan Ngọc Cừ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(38): 101005816-48, 101015323-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303008020-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110874
002511
004AE2CD1C2-BCCC-46A9-95D9-2F2E673364CC
005201908161035
008081223s2007 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190816103517 |b phanphuong |c 20190816103447 |d phanphuong |y 20160328105420 |z thanhhuong
082[ ] |a 553.28 |b ĐI-C
245[ ] |a Địa chất thủy văn dầu, khí / |c Nguyễn Kim Ngọc (Ch.b), Phan Ngọc Cừ, Phạm Anh Tuấn,...
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2007
300[ ] |a 278tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Đối tượng và nội dung nghiên cứu của ĐCTV, ĐCTV dầu, khí. Sự hình thành thủy quyển ngầm. ĐCTV hình thành và phá hủy đâu, khí. Phương pháp xác định các thông số vật lý thủy động của đá trên mẫu lõi. Vận động của chất lỏng trong các vỉ chứa nước...
653[ ] |a Dầu khí
653[ ] |a Địa chất thủy văn
653[ ] |a Địa chất dầu
653[ ] |a Địa chất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Phạm Anh Tuấn
700[ ] |a Trần Văn Xuân
700[ ] |a Nguyễn Kim Ngọc (Ch.b)
700[ ] |a Phan Ngọc Cừ
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (38): 101005816-48, 101015323-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303008020-4
890[ ] |a 43 |c 1 |d 1 |b 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008024 43 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008024
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008023 42 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008023
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008022 41 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008022
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008021 40 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008021
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008020 39 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008020
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101015327 38 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101015327
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101015326 37 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101015326
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101015325 36 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101015325
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101015324 35 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101015324
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101015323 34 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101015323
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1