Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Khoan thăm dò

Giáo trình Khoan thăm dò : Dùng cho sinh viên ngoài ngành

 Trường Đại học Mỏ - Địa chất, 2010
 H. : 161tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10869
DDC
Tác giả CN Cao Ngọc Lâm
Nhan đề Giáo trình Khoan thăm dò : Dùng cho sinh viên ngoài ngành / Cao Thanh Lâm, Bùi Thanh Bình;
Thông tin xuất bản H. :Trường Đại học Mỏ - Địa chất,2010
Mô tả vật lý 161tr. ;27cm.
Tóm tắt Cung cấp các khái niệm cơ bản. Khoan các lỗ khoan nông; Khoan đập cáp; Khoan xoay lấy mẫu; nâng cao tỷ lệ và chất lượng mẫu; Đề phòng và cứu chữa sự cố, sự phức tạp.
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Khoan thăm dò
Từ khóa tự do Địa chất
Môn học Ngành Khoa học Dầu khí
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(149): 101005414-93, 101015346-414
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303008700-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110869
002513
004D3601629-28F9-497F-8DFE-6E2D7EEA9EE3
005202006030939
008081223s2010 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20200603093903 |b phanphuong |c 20200603093535 |d phanphuong |y 20160325093112 |z hoanghien
082[ ] |b CA-L
100[ ] |a Cao Ngọc Lâm
245[ ] |a Giáo trình Khoan thăm dò : |b Dùng cho sinh viên ngoài ngành / |c Cao Thanh Lâm, Bùi Thanh Bình;
260[ ] |a H. : |b Trường Đại học Mỏ - Địa chất, |c 2010
300[ ] |a 161tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp các khái niệm cơ bản. Khoan các lỗ khoan nông; Khoan đập cáp; Khoan xoay lấy mẫu; nâng cao tỷ lệ và chất lượng mẫu; Đề phòng và cứu chữa sự cố, sự phức tạp.
653[ ] |a Dầu khí
653[ ] |a Khoan thăm dò
653[ ] |a Địa chất
690[ ] |a Ngành Khoa học Dầu khí
691[ ] |a Chuyên ngành Khoan khai thác
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (149): 101005414-93, 101015346-414
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303008700-4
890[ ] |a 154 |b 28 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008704 154 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008704
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008703 153 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008703
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008702 152 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008702
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008701 151 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008701
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008700 150 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008700
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101015412 147 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101015412
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101015411 146 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101015411
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101015410 145 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101015410
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101015409 144 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101015409
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101015408 143 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101015408
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1