TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam .

Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam .

 Giáo dục Việt Nam, 2012
 Tái bản lần thứ 7 H. : 250 tr. ; 24 cm.
No image
# 10841
Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam /.
Nguyễn Viết Thịnh, Đỗ Thị Minh Đức.
  • H. : Giáo dục Việt Nam, 2012
  • 250 tr. ; 24 cm.
  • Nguyễn Viết Thịnh

Giới thiệu vị trí địa lí, lãnh thổ, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam. Trình bày những kiến thức cơ bản địa lí dân cư, địa lí công nghiệp, địa lí nông nghiệp và giao thông vận tải, địa lí quan hệ kinh tế đối ngoại.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110841
002512
004710B3892-90E5-4013-BC0F-89E29C5B195D
005201609190948
008081223s2012 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20160919094813 |b huudo |c 20160830160201 |d thanhhuong |y 20160310095407 |z thanhhuong
082[ ] |a 330.9597 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Viết Thịnh
245[ ] |a Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam /. |n T.1 / |c Nguyễn Viết Thịnh, Đỗ Thị Minh Đức.
245[ ] |p Phần đại cương
250[ ] |a Tái bản lần thứ 7
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2012
300[ ] |a 250 tr. ; |c 24 cm.
520[ ] |a Giới thiệu vị trí địa lí, lãnh thổ, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam. Trình bày những kiến thức cơ bản địa lí dân cư, địa lí công nghiệp, địa lí nông nghiệp và giao thông vận tải, địa lí quan hệ kinh tế đối ngoại.
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Địa lý kinh tế
653[ ] |a Địa lý xã hội
653[ ] |a Giáo trình
700[ ] |a Đỗ Thị Minh Đức
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (14): 102002232-42, 102014786-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303000765-9
890[ ] |a 19 |b 51 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102014788 19 Kho Giáo trình khác
#1 102014788
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102014787 18 Kho Giáo trình khác
#2 102014787
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102014786 17 Kho Giáo trình khác
#3 102014786
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 303000769 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303000769
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303000768 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303000768
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303000767 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303000767
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303000766 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303000766
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303000765 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303000765
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 102002242 11 Kho Giáo trình khác
#9 102002242
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102002241 10 Kho Giáo trình khác
#10 102002241
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng