TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn phương pháp thăm dò và đánh giá trữ lượng khai thác nước dưới đất để cung cấp nước

Hướng dẫn phương pháp thăm dò và đánh giá trữ lượng khai thác nước dưới đất để cung cấp nước

 1979
 Maxcơva. :, 198tr. ; 19cm
No image
# 1074
Hướng dẫn phương pháp thăm dò và đánh giá trữ lượng khai thác nước dưới đất để cung cấp nước /
Người dịch: Đoàn Văn Cánh,...; Hiệu đính: Võ Công Nghiệp;
  • Maxcơva. :, 1979
  • 198tr. ; 19cm

Trình bày những vấn đề cơ bản công tác điều tra nước dưới đất từ cách phân loại mỏ, phân lọai và phân cấp trữ lượng khai thác nước dưới đất, tính giai đoạn trong điều tra ĐCTV, đặc điểm phương pháp tiến hành công tác thực địa, thí nghiệm - thấm, tính toán các thông số địa chất thủy văn và các phương pháp đánh giá trữ lượng khai thác nước dưới đất.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011074
00211
003TVMDC
00452C4093D-8450-44A4-98AC-79D4E43DFF2D
005201905021624
008041025s1979 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190502162406 |b phanphuong |c 20190502162205 |d phanphuong |y 20160303142339 |z haonh
082[ ] |a 551.49 |b HU-D
245[ ] |a Hướng dẫn phương pháp thăm dò và đánh giá trữ lượng khai thác nước dưới đất để cung cấp nước / |c Người dịch: Đoàn Văn Cánh,...; Hiệu đính: Võ Công Nghiệp;
260[ ] |a Maxcơva. :, |c 1979
300[ ] |a 198tr. ; |c 19cm
500[ ] |a ĐTTS :Bộ địa chất Liên Xô; Viện nghiên cứu khoa học địa chất thuỷ văn và ĐCCT toàn liên bang
520[ ] |a Trình bày những vấn đề cơ bản công tác điều tra nước dưới đất từ cách phân loại mỏ, phân lọai và phân cấp trữ lượng khai thác nước dưới đất, tính giai đoạn trong điều tra ĐCTV, đặc điểm phương pháp tiến hành công tác thực địa, thí nghiệm - thấm, tính toán các thông số địa chất thủy văn và các phương pháp đánh giá trữ lượng khai thác nước dưới đất.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Nước dưới đất
653[ ] |a Địa chất thuỷ văn
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Phan Ngọc Cừ
700[ ] |a Đặng Hữu ơn
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303007165
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007165 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007165
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng